漅
Pinyin: cháo
Tổng quan
Tên một cái hồ thuộc tình An Huy. Tức Sào hồ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cháo |
|---|---|
| Quảng Đông | caau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | cieux |
| Phản thiết | 損果切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 湖泊名。即巢湖。位大陸地區安徽省巢縣西南,東南注入長江。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤子小切,音勦。湖名。【後漢·明帝紀】漅湖,出黃金。【註】在今盧州合肥縣。亦作巢。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤鋤交切,音巢。義同。 又【集韻】損果切,音鎖。與溑同。水也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư