漇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 所綺切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤所綺切,音躧。流貌。一曰潤也。【楚辭·招隱士】淒淒兮漇漇。【註】衣毛若濡也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢳜 · 𢳜
| Quảng Đông | saai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 所綺切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】【韻會】𠀤所綺切,音躧。流貌。一曰潤也。【楚辭·招隱士】淒淒兮漇漇。【註】衣毛若濡也。
Dị thể: 𢳜 · 𢳜