漍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwok3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | kruek |
| Phản thiết | 古獲切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古獲切。音蟈。水也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬇹
| Quảng Đông | gwok3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | kruek |
| Phản thiết | 古獲切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤古獲切。音蟈。水也。
Dị thể: 𬇹