漐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrip |
| Phản thiết | 直立切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】直立切,音蟄。汗出貌。一曰漐漐,小雨不輟也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰛣
| Quảng Đông | zap6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrip |
| Phản thiết | 直立切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
top-bottom
【集韻】直立切,音蟄。汗出貌。一曰漐漐,小雨不輟也。
Dị thể: 𰛣