漒
Pinyin: qiáng
Tổng quan
漒qiáng 1.水名。 2.用同"犟"。性情固执。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiáng |
|---|---|
| Quảng Đông | koeng4 |
| Phản thiết | 渠良切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漒qiáng 1.水名。 2.用同"犟"。性情固执。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渠良切,音強。水名,在河南郡。晉桓溫封漒川侯。【通雅】沙漒洮嵹之漢也。洮水出嵹臺山東北謂之嵹川。嵹與漒通。
Tự hình
- Khải thư