漖
Tổng quan
sông Jiao
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaau1 |
|---|---|
| Mân Nam | kà |
| Nhật Bản | KOU |
| Chú âm | ㄐㄧㄠˋ |
| Phản thiết | 居效切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漖 jiào同"滘"。东~,在广州市郊区。
Eng
- CC-CEDICT a tributary of a river (used in place names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居效切,音敎。【玉篇】水也。
Tự hình
- Khải thư