漛
Pinyin: téng
Tổng quan
漛téng 1.波浪。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | téng |
|---|---|
| Quảng Đông | tang4 |
| Nhật Bản | NAMI |
| Phản thiết | 徒登切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漛téng 1.波浪。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】徒登切,音滕。波浪也。
Tự hình
- Khải thư