shāng

Pinyin: shāng

Tổng quan

bùn

漜漜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshāng
Quảng Đôngje5
Chú âmㄕㄢˉ
Phản thiết以者切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漜shāng 1.见"漜漜"。

Eng

  • CC-CEDICT mud

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】以者切,音野。泥淖也。或作𡌯。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡌯