táng

Pinyin: táng

Tổng quan

漟táng 1.溪流。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintáng
Quảng Đôngtong4
Phản thiết徒郎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漟táng 1.溪流。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【集韻】𠀤徒郎切,音唐。溪也。

Tự hình

  • Khải thư