tàng

Pinyin: tàng

Tổng quan

biến thể cũ của 湯 汤[shang1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintàng
Quảng Đôngtong1
Chú âmㄊㄢˋ
Phản thiết尸羊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漡tàng 1.烫伤。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 湯|汤[shang1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】尸羊切,音商。漡漡,水流貌。○按《詩·大雅》作湯湯。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư