Tổng quan

ngâm (trái cây) trong nước nóng hoặc nước vôi để loại bỏ vị chát ướp muối, v.v. muối chua

漤柿子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaam5
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄢˇ
Hán ngữ Trung cổlomx
Phản thiết盧咸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漤〈动〉 用热水或石灰水泡生柿子以除去涩味 用盐或其他调味品拌 漤(灠)lǎn ⒈用盐或其它调味品腌渍鱼、肉、菜等,除去生味。 ⒉用热水或石灰水泡柿子,泡几天,除去涩味。

Eng

  • CC-CEDICT to soak (fruits) in hot water or limewater to remove astringent taste|to marinate in salt etc|to pickle

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤盧咸切,音壈。鹽漬果也。一曰汁也。 又龜兆名。【龜經】漤如水滴下也。【六書故】濫或作漤。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 灠