漦
Pinyin: lí
Tổng quan
trôi theo dòng chất nhầy nước bọt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
| Nhật Bản | NAGARERU |
| Hàn Quốc | 시 |
| Chú âm | ㄊㄞˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | zsri |
| Baxter-Sagart | zrjɨ |
| Hán ngữ Thượng cổ | zrjɨ |
| Phản thiết | 魚其切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 順流。《說文解字.水部》:「漦,順流也。」 [名] 龍或魚的唾液。《國語.鄭語》:「卜請其漦而藏之,吉。」三國吳.韋昭.注:「漦,龍所吐沫,龍之精氣也。」《文選.班固.幽通賦》:「震鱗漦于夏庭兮,匝三正而滅姬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漦 渗流 漦,顺流也。--《说文》 卜请漦而藏之。--《国语·郑语》。注龙所吐沫,龙之精气也。” 漦血也。--《汉书·五行志》 鱼或龙之类的涎沫 古水名 漦,水名。--《说文》。朱骏声通训定声陕西乾州武功县南有古漦城,疑其地有漦水。 漦chí 1.鱼﹑龙之类的涎沫。 漦tāi 1.古地名。
Eng
- CC-CEDICT go with current|mucus|spittle
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤俟甾切,音狋。【說文】順流也。一曰水名。 又【爾雅·釋言】漦盝也。【李巡云】吐沫漦也。 又【集韻】升基切,音䀢。又充之切,音蚩。又陵之切,音釐。又魚其切,音疑。義𠀤同。 又郎才切,音來。地名,在扶風美陽。【史記·樊噲傳】從攻雍漦城。通作斄,又作釐。 又湯來切,音胎。與邰同。 又棧山切,魚龍身濡滑者。
Thuyết Văn
順流也。 一曰水名。 从水。𠩺聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
順下之流也。釋言曰。漦、盝也。盝同漉酒之漉。國語、史記龍漦。韋昭曰。漦、龍所吐沫。按龍沫必徐徐漉下。故亦謂之漦。 未詳。 俟甾切。一部。
【漦】 (ly ⟨sì|li⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 𠩺 (to split open/crack) Phiên thiết: Sĩ tai thiết Thượng tự: 俟 (sĩ) | Hạ tự: 甾 (tai) Trung cổ thanh mẫu: 俟母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: sì (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thuận (Theo) lưu (Nước chảy. Như {hải ) vậy。 Một thuyết khác thủy…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣸗