漺
Pinyin: jǐn
Tổng quan
漺jǐn 1.清。 2.渍。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jǐn |
|---|---|
| Quảng Đông | song2 |
| Hán ngữ Trung cổ | chriangx |
| Phản thiết | 疎兩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漺jǐn 1.清。 2.渍。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】初兩切【集韻】楚兩切,𠀤音磢。【玉篇】淨也,冷也。 又【揚子方言註】漺,錯也。與磢同。 又【廣韻】疎兩切【集韻】【韻會】【正韻】所兩切,𠀤音爽。義同。又浮也。
Tự hình
- Khải thư