hóng

Pinyin: hóng

Tổng quan

潂hóng ⒈古同洪”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhóng
Quảng Đônghung4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潂hóng ⒈古同洪”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】古文洪字。亦作𤀆。註詳六畫。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư