xiǔ

Pinyin: xiǔ

Tổng quan

biến thể cũ của 滫[xiu3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiǔ
Quảng Đôngsau1
Chú âmㄒㄧㄣˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潃xiǔ ⒈古同滫”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 滫[xiu3]

Nguồn gốc

left-mid-right

Khang Hy

【史記·倉公列傳】病得之流汗出潃。潃者,去衣而汗晞也。【註】潃,音巡。○按《字彙補》作潃,誤。潃字右旁从㣊,不从𡕙作。

Tự hình

  • Khải thư