sấu

Hán Việt: sấu

Tổng quan

biến thể của 漱[shu4]

潄玉 · 洗潄 · 澡潄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtsấu
Quảng Đôngsau2
Chú âmㄕㄨˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ [漱].;

Eng

  • CC-CEDICT variant of 漱[shu4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 漱 · 漱