Pinyin:

Tổng quan

thân thiện hài hòa

湁潗 · 潗湁 · 潗潗 · 潗濈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcap1
Nhật BảnWAKU
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧˊ
Hán ngữ Trung cổcip
Phản thiết七入切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tấp tấp vào bờ [Eng: ashore]
  • Bảng Tra Chữ Nôm tắp xa tắp [Eng: very far]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潗jí 1.泉水流出貌。参见"潗湁"﹑"潗濈"。 2.象声词。参见"潗潗"。 3.见"潗?"。

Eng

  • CC-CEDICT friendly|harmonious

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】子入切【集韻】【韻會】卽入切,𠀤音㗱。泉出也。一曰水瀵也。 又湁潗,水微轉細通貌。【司馬相如·上林賦】湁潗鼎沸。 又潗㵫,沸聲。【木華·海賦】㴿濘潗㵫。 又【集韻】七入切,音緝。義同。或作唼緝。《石鼓文》作㴕。 考證:〔【木華·海賦】澒濘潗㵫。〕 謹照原文澒改㴿。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 淁 · 湒 · 㴕 · 𬄕 · 淁 · 湒