潫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qjyen |
| Phản thiết | 縈緣切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 刪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏關切,音彎。水深廣貌。 又【左思·吳都賦】泓澄𣽂潫。【註】𣽂潫,迴復之貌。 又【廣韻】於緣切【集韻】縈緣切,𠀤音娟。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤紆權切,音蝹。義同。一曰大水。
Tự hình
- Khải thư