潱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jan1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 열 |
| Phản thiết | 一結切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】一結切,音噎。與洇同。水流貌。【焦氏·易林】黃落潱鬱。 考證:〔【焦氏·易林】黃落噎鬱。〕 謹照原文噎改潱。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | jan1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 열 |
| Phản thiết | 一結切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】一結切,音噎。與洇同。水流貌。【焦氏·易林】黃落潱鬱。 考證:〔【焦氏·易林】黃落噎鬱。〕 謹照原文噎改潱。