潳
Pinyin: tú
Tổng quan
潳tú 1.山名。在今湖北省西南部。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | tou4 |
| Phản thiết | 陟加切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潳tú 1.山名。在今湖北省西南部。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同都切,音徒。山名。【後漢·南蠻傳】南郡潳山,蠻雷遷等始反叛。 又陟加切,音奓。潳𣸏,沾溼也。
Tự hình
- Khải thư