Tổng quan

tan mây tan [Eng: without cloud]

潵骨池

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaat3
Chú âmㄙㄚˇ
Phản thiết先旰切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT name of a river in Hebei Province
  • CC-CEDICT old variant of 撒[sa3]
  • CC-CEDICT to disperse water

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】先旰切,音繖。水散也。

Tự hình

  • Khải thư