潶
Pinyin: hēi
Tổng quan
潶hēi 1.水名。在古雍州境内。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hēi |
|---|---|
| Quảng Đông | hak1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hok |
| Phản thiết | 呼北切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潶hēi 1.水名。在古雍州境内。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼北切,音黑。水名。【書·禹貢】潶水西河惟雍州。○按今書作黑水。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư