潽
Pinyin: pū
Tổng quan
sôi trào
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pū |
|---|---|
| Quảng Đông | pou1 |
| Nhật Bản | HO |
| Hàn Quốc | 보 |
| Chú âm | ㄆㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pho |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潽pū 1.液体沸腾溢出。
Eng
- CC-CEDICT to boil over
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】頗五切,音普。水也。
Tự hình
- Khải thư