澅
Pinyin: huà
Tổng quan
澅huà 1.水名。在山东省淄博市西。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huà |
|---|---|
| Quảng Đông | waa6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrueh |
| Phản thiết | 胡麥切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 卦 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澅huà 1.水名。在山东省淄博市西。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡卦切,音畫。水名。【水經注】臨湽惟有澅水,西北入沛。 又【集韻】胡麥切,音劃。【前漢·功臣表】澅淸侯參。【顔註】澅,音獲,又戸卦反。 考證:〔【前漢·功臣表】澅淸侯參。【索隱】澅,音獲〕 謹按漢書無索隱。謹照原書改爲顔註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣶩 · 𣶩