澉
Pinyin: gǎn
Tổng quan
tên địa danh rửa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gam2 |
| Hàn Quốc | 감 |
| Chú âm | ˇ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | kamx |
| Phản thiết | 吐濫切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 闞 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.參見「澉浦」條。 2.姓。如明代有澉仁亮。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澉〈形〉 味淡 澉,薄味也。--《玉篇》 澉浦 澉gǎn澉浦镇,在浙江省海盐。 澉hàn 1.见"澉澹"。
Eng
- CC-CEDICT place name|wash
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古覽切,音敢。澉䭕,無味也。一曰澉𩟓,味淡也。 又澹澉,猶洗滌也。【枚乗·七發】澹澉手足。 又浦名。【廣輿記】嘉興海鹽縣有澉浦。 又【廣韻】【集韻】𠀤吐濫切,音睒。亦味薄也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 饏 · 䭛 · 饏