澋
Pinyin: hòng
Tổng quan
澋hòng 1.见"浻澋"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hòng |
|---|---|
| Quảng Đông | wang6 |
| Nhật Bản | MEGURU |
| Hàn Quốc | 횡 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghruangx |
| Phản thiết | 俱永切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澋hòng 1.见"浻澋"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】戸猛切【集韻】胡猛切,𠀤音撔。浻澋,水回旋貌。 又水名。【水經注】蒲圻縣蒲圻洲上有白面洲,洲南又有澋口。 又【廣韻】呼䁝切,音卝。義同。 又【集韻】俱永切,音憬。與浻同。
Tự hình
- Khải thư