澏
Pinyin: hán
Tổng quan
澏hán 1.同"浛"。 2.水进入舟船的缝隙。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hán |
|---|---|
| Quảng Đông | ham4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澏hán 1.同"浛"。 2.水进入舟船的缝隙。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】浛或作澏。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: hán
澏hán 1.同"浛"。 2.水进入舟船的缝隙。
| Pinyin | hán |
|---|---|
| Quảng Đông | ham4 |
left-right
【集韻】浛或作澏。