澕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wo4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 화 |
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡戈切,音和。水深貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
| Quảng Đông | wo4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 화 |
| Phản thiết | 胡戈切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡戈切,音和。水深貌。
Dị thể: