澖
Pinyin: xián
Tổng quan
nhờn béo nhờn, nhờn nhợt màu da [Eng: very fat, pale]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xián |
|---|---|
| Quảng Đông | haan4 |
| Nhật Bản | HATEGANAI |
| Hàn Quốc | 한 |
| Phản thiết | 何山切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澖xián 1.空旷无垠。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】何山切,音閑。無垠虛之貌。【淮南子·俶眞訓】甘暝於溷澖之域。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰛵