澚
Pinyin: ao
Tổng quan
澚ao ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ao |
|---|---|
| Quảng Đông | jyut6 |
| Nhật Bản | OKI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澚ao ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: ao
澚ao ⒈义未详。
| Pinyin | ao |
|---|---|
| Quảng Đông | jyut6 |
| Nhật Bản | OKI |
left-right