澛
Tổng quan
(dùng trong địa danh) biến thể cũ của 滷 卤[lu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lou5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄨˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澛(瀦)lǔ ⒈古同卤”。
Eng
- CC-CEDICT (used in place names)|old variant of 滷|卤[lu3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】鹵,或从水作滷。亦作瀂。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 澛 · 瀂 · 澛 · 瀂 · 澛 · 瀂