澝
Pinyin: nìng
Tổng quan
mud; miry, muddy, stagnant
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ning6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澝nìng ⒈同泞”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: nìng
mud; miry, muddy, stagnant
| Pinyin | nìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ning6 |
left-right