澟
Pinyin: lǐn
Tổng quan
biến thể cũ của 凜 凛[lin3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǐn |
|---|---|
| Quảng Đông | lam5 |
| Nhật Bản | SAMUI |
| Hàn Quốc | 름 |
| Chú âm | ㄌㄧㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | limx |
| Phản thiết | 力錦切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「凜」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澟lǐn 1.威严;威服。 2.严肃貌;敬畏貌。参见"澟然"。 3.寒冷貌。参见"澟澟"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 凜|凛[lin3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力錦切,音廩。淒淸也。
Tự hình
- Khải thư