澪
Pinyin: líng
Tổng quan
澪líng 1.滴落。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Nhật Bản | MIO |
| Hàn Quốc | 령 |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 離呈切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澪líng 1.滴落。
ja
- JMdict waterway|channel|wake (of a ship)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】郞丁切【正韻】離呈切,𠀤音靈。水名。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư