澯
Pinyin: càn
Tổng quan
澯càn 1.(水)清澈。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | càn |
|---|---|
| Quảng Đông | caan3 |
| Nhật Bản | KIYOI |
| Hàn Quốc | 찬 |
| Phản thiết | 蒼案切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澯càn 1.(水)清澈。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】七旰切【集韻】蒼案切,𠀤音燦。淸也。一曰澯瀾,水貌。
Tự hình
- Khải thư