澰
Pinyin: liàn
Tổng quan
(văn học) làm ẩm làm ướt ngâm trong nước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liàn |
|---|---|
| Quảng Đông | lim6 |
| Nhật Bản | NAGISA |
| Chú âm | ㄌㄧㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | liemx |
| Phản thiết | 盧感切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澰liàn 1.浸渍。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to moisten; to wet; to soak in water
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力冉切,音斂。與瀲同。瀲灩,水溢貌。 又【玉篇】【集韻】𠀤力驗切,斂去聲。【博雅】淸也。 又【集韻】盧感切,音壈。義同。又漬也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰛲