澻
Pinyin: suì
Tổng quan
澻suì 1.田间小沟。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suì |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi6 |
| Hán ngữ Trung cổ | zsyih |
| Phản thiết | 徐醉切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澻suì 1.田间小沟。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤徐醉切,音遂。田閒小溝也。本作遂。【周禮·地官】夫閒有遂,遂上有徑。【集韻】或作㴚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㴚