澽
Pinyin: jù
Tổng quan
(tên một con sông ở tỉnh Thiểm Tây)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Quảng Đông | geoi6 |
| Chú âm | ㄐㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | gioh |
| Phản thiết | 居御切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 澽jù澽水,在陕西省。
Eng
- CC-CEDICT (name of a river in Shaanxi Province)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居御切,音據。【廣雅】乾也。 又【廣韻】【集韻】𠀤其據切,音遽。又【集韻】求於切,音渠。義𠀤同。 又【集韻】臼許切,音榘。【博雅】曝也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤁴