濉
Pinyin: suī
Tổng quan
tên một con sông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suī |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi1 |
| Hàn Quốc | 수 |
| Chú âm | ㄙㄨㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | syi |
| Phản thiết | 宣隹切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 濉 水名 在安徽省北部。东南流入洪泽湖 濉、漳、江、汉,楚之望也。--《韩诗外传》 在福建省西部 濉江,在 濉suī濉河,在安徽省。
Eng
- CC-CEDICT name of a river
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息遺切【集韻】宣隹切,𠀤音綏。水名。【正字通】與睢同。【括地志】睢水,首受浚儀縣浪蕩渠水,東經臨慮縣入泗。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư