濍
Pinyin: sōng
Tổng quan
(từ tượng thanh) âm thanh của nước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sōng |
|---|---|
| Quảng Đông | sung1 |
| Chú âm | ㄙㄛˉ ㄋ |
| Phản thiết | 先公切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 濍sōng 1.象声词。 2.人名用字。明有盟津王朱见濍。见《明史.郑王朱瞻埈传》。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) sound of water
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】先公切【集韻】蘇叢切,𠀤音松。水聲。
Tự hình
- Khải thư