濏
Pinyin: sè
Tổng quan
濏sè 1.见"濏濏"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sè |
|---|---|
| Quảng Đông | sat1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 濏sè 1.见"濏濏"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音未詳。水名。【水經注】魚水北與濏濏水合。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: sè
濏sè 1.见"濏濏"。
| Pinyin | sè |
|---|---|
| Quảng Đông | sat1 |
left-right
【字彙補】音未詳。水名。【水經注】魚水北與濏濏水合。