濐
Pinyin: zhǔ
Tổng quan
濐zhǔ ⒈古同渚”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | zyu2 |
| Phản thiết | 之暑切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 濐zhǔ ⒈古同渚”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】之暑切,音主。水涯也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư