shù

Pinyin: shù

Tổng quan

濖shù 1.潴,水停积。参见"濖涨"。

濖涨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshù
Quảng Đôngsyu6
Phản thiết常恕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濖shù 1.潴,水停积。参见"濖涨"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】常預切【集韻】常恕切,𠀤音署。溝也。 又【水經注】博水東逕陽城縣,散爲澤渚,渚水濖漲方數里。

Tự hình

  • Khải thư