jìn

Pinyin: jìn

Tổng quan

sông ở tỉnh Hồ Bắc

濜1. · 濜2. · 濜溳 · 泥濜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjìn
Quảng Đôngzeon6
Chú âmㄐㄧㄣˋ
Hán ngữ Trung cổcin
Phản thiết在忍切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 濜溳:水流湍急的樣子。《廣韻.上聲.軫韻》:「濜,濜溳,水流急貌。」《文選.郭璞.江賦》:「溭淢濜溳,龍鱗結絡。」 [名] 河川名:(1)位於大陸地區河北省棗縣境。灘多水淺,不利舟楫,至襄陽縣與唐河匯合後注入漢水。(2)位於大陸地區陝西省沔縣西。

Eng

  • CC-CEDICT river in Hubei province

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】慈忍切【集韻】【韻會】在忍切,𠀤音盡。濜溳,水流急貌。一曰水波參差相次貌。【郭璞·江賦】溭淢濜溳。 又【唐韻】【集韻】𠀤鉏引切,義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤徐忍切,音燼。水名。【水經注】襄陽濜水,出襄鄕縣東北陽中山。 又水名。【水經】沔水東逕白馬戍南,濜水出焉。 又【廣韻】將鄰切,音津。氣之液也。本作𧗁。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 浕 · 浕 · 浕 · 浕