濢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceoi3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chyih |
| Phản thiết | 七醉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】遵誄切【集韻】祖誄切,𠀤音嗺。【說文】小溼也。一曰汁漬也。 又【廣韻】【集韻】𠀤七醉切,音翠。義同。一曰下溼也。
Thuyết Văn
小溼也。 从水。翠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
小葢下之誤。篇、韵皆云下溼。從古本也。 遵誄切。十五部。按篇、韵皆云且遂切。下溼也。遵誄切。汁漬也。
【濢】 (tuỵ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 翠 (thuý) Phiên thiết: Tuân lụy thiết Thượng tự: 遵 (tuân) | Hạ tự: 誄 (lụy) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: tỉ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiểu (Nhỏ.) thấp (Đất ướt.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư