Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcim4
Nhật BảnSEN
Hàn Quốc

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】潛,字書作濳。◎按說文,从水朁聲。朁字上从二兂,自應以潛字爲正。今依說文,將音義俱移入潛字下,此不備載。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 潛