濵
Tổng quan
「濱」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ban1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HAMA |
| Hán ngữ Trung cổ | pjin |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「濱」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 濱 · 瀕 · 濱 · 瀕
「濱」的異體字。
| Quảng Đông | ban1 |
|---|---|
| Nhật Bản | HAMA |
| Hán ngữ Trung cổ | pjin |
left-right
Dị thể: 濱 · 瀕 · 濱 · 瀕