濿
Tổng quan
biến thể của 砅[li4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lai6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lied |
| Phản thiết | 力制切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 砅[li4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】與砅同。【說文】力制切,音例。履石渡水也。【集韻】通作厲。
Thuyết Văn
砅或从厲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
厲者、石也。從水厲猶從水石也。引伸之爲凡渡水之稱。如大人賦云横厲飛泉以正東是也。字多作厲。○厲旣改作。則此亦當作。
【濿】 (lệ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 厲 (lệ ⟨lại⟩ (Đá mài)) Nghĩa: lệ (cross stream by stepping on stones) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 砅 · 𪵱 · 砅