Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci3
Phản thiết斯義切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤斯義切,音賜泄水門。一說停水曰瀃。【增韻】障水也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣽷 · 𣽷