瀈
Pinyin: huī
Tổng quan
瀈huī 1.竭。 2.挥动使水脱落。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huī |
|---|---|
| Quảng Đông | fai1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hyoi |
| Phản thiết | 許歸切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 微 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀈huī 1.竭。 2.挥动使水脱落。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】許歸切【集韻】吁韋切,𠀤音揮。竭也。一曰振去水也。通作揮。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰝍